Từ vựng · Goethe A1 — B2

Học từ, theo thẻ.
Đến đâu nhớ đến đó.

3.192 từ chia theo 15 chủ đề. Mỗi thẻ có IPA, ví dụ, chia động từ, biến cách. Spaced repetition tự lập lịch ôn.

3.192 15 A1 → B2
01 Cabinets · Chọn một tủ từ vựng
15 chủ đề · 3.192 từ vựng
🎴 Flashcard
0/0
Nhấn để xem nghĩa ↕
✓ 0   ✗ 0
⚠️ Từ bất quy tắc
Động từ, danh từ hay dùng có dạng đặc biệt — nhấn để xem chi tiết
🔍
⚙️ Động từ bất quy tắc thông dụng (50 từ)
InfinitivPräsens (er)PräteritumPartizip IIAux
📋 Danh từ mạnh / hỗn hợp (27 từ)
ArtikelNominativ Sg.Genitiv Sg.Nominativ Pl.
📊 Tiến độ học
NHÓM TỪ VỰNG