Kết quả tìm kiếm
Ngữ pháp · Goethe A1 — B2Grammar · Goethe A1 — B2

Ngữ pháp tiếng Đức,
theo Zettelkasten.
German grammar,
via Zettelkasten.

Mỗi quy tắc là một thẻ độc lập, có ID, liên kết qua mạng lưới. Nhấp tủ để mở, nhấp thẻ để học chi tiết. Each rule is an independent card with an ID, linked through a network. Click a cabinet to open, click a card to study.

30 12 A1 — B2
01 Cabinets · Chọn một tủ ngữ phápCabinets · Choose a grammar cabinet
🏗️
Grundlagen
3 thẻ
Động từ & Cấu trúc câu cơ bản
PräsensSyntaxV2BQT
📦
Artikel & Nomen
4 thẻ
Mạo từ, giới tính & số nhiều
ArtikelGenusDeklinationn-Deklination
🔗
Die Fälle
4 thẻ
4 cách & hệ thống biến hình
GenitivAkkusativNominativDativ
Zeitformen
4 thẻ
Các thì trong tiếng Đức
PerfektFuturPlusquamperfektZeitform
📍
Präpositionen
2 thẻ
Giới từ & cách sử dụng
WechselZeitPräpositionen
Adjektive
3 thẻ
Tính từ & so sánh
SuperlativDeklinationAdjektivKomparativ
👤
Pronomen
2 thẻ
Đại từ các loại
RelativsatzPersonalPronomen
📐
Satzstruktur
6 thẻ
Cấu trúc câu & mệnh đề phụ
KonzessivNebensatzSyntaxKausal
Spezialverben
4 thẻ
Động từ đặc biệt & phức tạp
ReflexivPräpositionensichVerb
🔄
Passiv & Konjunktiv
3 thẻ
Bị động & giả định
werdenKIKonjunktivKonjunktiv I
💬
Kommunikation
2 thẻ
Giao tiếp & chiến lược nói
KommunikationRedemittelModalpartikelnPartikel
🔧
Wortbildung
2 thẻ
Cấu tạo từ & tiền tố
WortbildungNominalisierungKomposita
📦
Tủ ngữ pháp